red bryony

red bryony

A cluster of red bryony berries hangs from a vine in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thường xuân đỏ (tên khoa học: Bryonia dioica): "red bryony" một loại cây leo, rễ thịt màu trắng, hoa màu xanh nhạt quả mọng nhỏ màu đỏ. Loài cây này mọc chủ yếuchâu Âu, Bắc Phi Tây Á.
dụ sử dụng
  • (Cây thường xuân đỏ một loại cây leo có thể được tìm thấy trong các bụi rậm khắp châu Âu.)
  • (Những quả mọng nhỏ màu đỏ của cây thường xuân đỏ rất độc đối với con người động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be poisonous like red bryony": ám chỉ một thứ đó có vẻ ngoài hấp dẫn nhưng thực chất nguy hiểm.
    • The beautiful red berries are as dangerous as red bryony itself. (Những quả mọng đỏ đẹp mắt nguy hiểm chẳng khác gì cây thường xuân đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bryony (n): tên chung của chi thực vật , trong đó "red bryony".
  • White bryony (n): một loại cây cùng chi nhưng quả màu đen.
Từ đồng nghĩa
  • Wild hops: cây hop dại (đôi khi dùng để chỉ các loại cây leo tương tự, nhưng không chính xác về mặt khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "red bryony".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "red bryony".

Từ gần giống